bidding contest
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc đấu thầu, cuộc cạnh tranh giá mua. "bidding contest" mô tả một tình huống trong đó nhiều người hoặc tổ chức liên tục đưa ra các mức giá cao hơn nhau để giành được một món hàng, hợp đồng, hoặc cơ hội nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi đấu giá đã trở thành một cuộc đấu thầu gay gắt giữa hai nhà sưu tập.)
- (Công ty đã giành được hợp đồng sau một cuộc cạnh tranh giá dài với các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a bidding contest with someone": đang trong cuộc đấu thầu với ai đó.
- They are in a bidding contest for the rare painting. (Họ đang trong cuộc đấu thầu cho bức tranh hiếm.)
"to escalate into a bidding contest": leo thang thành một cuộc đấu thầu.
- What started as a simple offer escalated into a bidding contest. (Điều bắt đầu như một lời đề nghị đơn giản đã leo thang thành một cuộc đấu thầu.)
Biến thể và từ gần giống
Bidding war (danh từ): cuộc chiến đấu thầu, đồng nghĩa với "bidding contest", thường mang tính cạnh tranh khốc liệt hơn.
- The two developers are in a bidding war for the land. (Hai nhà phát triển đang trong cuộc chiến đấu thầu cho mảnh đất.)
Bid (danh từ/động từ): giá thầu, sự trả giá; hành động trả giá.
- She made a high bid for the antique vase. (Cô ấy đã đưa ra một giá thầu cao cho chiếc bình cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Auction battle: trận chiến đấu giá.
- Competitive bidding: đấu thầu cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bid up: đẩy giá lên (bằng cách trả giá cao hơn).
- The collector tried to bid up the price of the painting. (Nhà sưu tập đã cố gắng đẩy giá bức tranh lên.)
Thành ngữ liên quan
- To drive up the price: đẩy giá lên cao, thường xảy ra trong một "bidding contest".
- The bidding contest drove up the price of the house far beyond its market value. (Cuộc đấu thầu đã đẩy giá ngôi nhà lên cao vượt xa giá trị thị trường của nó.)